Nội dung
- Thermostat tủ lạnh có mấy loại? Đặc điểm và công dụng cơ bản
- 1. Thermostat cơ học
- 2. Thermostat điện tử
- Chi tiết đặc điểm kỹ thuật và thông số EVA / ERE của Thermostat
- Phân tích thuộc tính thực thể (Entity – Attribute – Value)
- Mối quan hệ chức năng
- Tầm quan trọng của Thermostat trong chu trình làm lạnh của tủ
- Các lỗi thường gặp liên quan đến rơ-le nhiệt độ tủ lạnh
- Kết luận
Các loại Thermostat tủ lạnh (hay rơ-le nhiệt) gồm có: Thermostat cơ học (sử dụng bầu cảm biến chứa khí) và Thermostat điện tử (sử dụng cảm biến nhiệt điện trở). Chúng đóng vai trò là bộ não tự động đóng/ngắt máy nén để duy trì nhiệt độ ổn định. Cùng xem phân loại chi tiết của chuyên gia Ngô Văn Lý tại Điện Lạnh Quản Lý chia sẻ:
Thermostat tủ lạnh có mấy loại? Đặc điểm và công dụng cơ bản
Để tủ lạnh giữ được thực phẩm tươi ngon, hệ thống làm lạnh phải hoạt động chính xác dựa trên nhiệt độ môi trường bên trong ngăn tủ. Thermostat đóng vai trò như một thiết bị cảm biến. Nó tự động đóng ngắt dòng điện cấp cho máy nén (block) dựa trên nguyên lý nhiệt động học.
Hiện nay trên thị trường, dựa vào cấu tạo và công nghệ vận hành, phân chia linh kiện này thành hai nhóm chính: thermostat cơ học (băng kép hoặc bầu cảm biến áp suất) và thermostat điện tử (sử dụng cảm biến nhiệt điện trở – thermistor).
1. Thermostat cơ học
Đây là loại rơ-le nhiệt truyền thống, xuất hiện hầu hết ở các dòng tủ lạnh đời cũ hoặc phân khúc giá rẻ hiện nay.
- Cấu tạo và nguyên lý: Loại này thường sử dụng một bầu cảm biến chứa chất lỏng/khí dễ giãn nở nối liền với một ống mao dẫn (ống mao). Khi nhiệt độ trong tủ lạnh tăng lên, chất lỏng bên trong bầu cảm biến giãn nở, tạo áp lực đẩy màng co màng dãn để đóng tiếp điểm số 4 và số 6, cấp điện cho block chạy. Ngược lại, khi tủ đạt độ lạnh sâu, chất lưu co lại, lò xo đẩy tiếp điểm tách ra và ngắt mạch dòng điện.
- Đặc điểm: Độ bền cơ học cao và dễ dàng thay thế với chi phí rẻ. Tuy nhiên, sai số nhiệt độ của dòng này khá lớn (thường dao động từ 1°C đến 3°C).
- Công dụng: Điều khiển chu trình bật/tắt của máy nén dựa trên mức vặn (Knob) từ Min đến Max do người dùng thiết lập thủ công.

2. Thermostat điện tử
Bước sang kỷ nguyên của các dòng tủ lạnh thông minh, tủ lạnh Inverter hiện đại, rơ-le cơ đã nhường chỗ cho công nghệ mạch điện tử vi xử lý.
- Cấu tạo và nguyên lý: Hệ thống này sử dụng một cảm biến gọi là thermistor (nhiệt điện trở). Điện trở của linh kiện này sẽ thay đổi rõ rệt theo mức độ nóng lạnh của môi trường. Tín hiệu điện áp từ thermistor được gửi về bo mạch điều khiển trung tâm (PCB). Tại đây, vi xử lý sẽ tính toán để ra lệnh cho relay trên mạch đóng ngắt dòng điện hoặc điều chỉnh tần số của block Inverter.
- Đặc điểm: Độ chính xác cực cao với sai số chỉ dưới 0.5°C. Nó cho phép tích hợp các tính năng thông minh như màn hình hiển thị LED, chế độ làm lạnh nhanh (Fast Freezing) hay chế độ tiết kiệm điện (Eco Mode). Mặc dù vậy, nhược điểm là linh kiện nhạy cảm với độ ẩm và có chi phí sửa chữa cao hơn.
- Công dụng: Kiểm soát dải nhiệt độ tối ưu một cách tự động, tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng cho toàn bộ chu trình máy.
Chi tiết đặc điểm kỹ thuật và thông số EVA / ERE của Thermostat
Để các bạn là thợ kỹ thuật hoặc người đam mê điện lạnh dễ hình dung, Chuyên gia Ngô Văn Lý sẽ tóm tắt cấu trúc vận hành của thiết bị thông qua các liên kết thực tế dưới đây:
Phân tích thuộc tính thực thể (Entity – Attribute – Value)
- Thực thể: Thermostat cơ | Thuộc tính: Dải nhiệt độ hoạt động | Giá trị: -30°C đến +10°C (tùy model ngăn đông hay ngăn mát).
- Thực thể: Đầu dò Thermistor | Thuộc tính: Điện trở tiêu chuẩn ở 25°C | Giá trị: 5 kOhm hoặc 10 kOhm.
- Thực thể: Tiếp điểm điện | Thuộc tính: Dòng điện định mức | Giá trị: 250V AC – 6A.
Mối quan hệ chức năng
- Bầu cảm biến -> giãn nở áp suất tác động lên -> Màng co giãn.
- Màng co giãn -> đẩy đóng mạch -> Tiếp điểm điện.
- Tiếp điểm điện -> cấp nguồn vận hành -> Máy nén (Block tủ lạnh).
- Bo mạch điện tử -> đọc trị số điện trở từ -> Cảm biến Thermistor.

Tầm quan trọng của Thermostat trong chu trình làm lạnh của tủ
Nếu không có bộ phận này, tủ lạnh sẽ rơi vào một trong hai trạng thái: Hoặc là máy nén chạy liên tục không nghỉ gây đóng tuyết dày đặc, lãng phí điện năng và cháy block; hoặc là tủ không thể khởi động khiến thực phẩm ôi thiu.
Khi nhiệt độ buồng lạnh tăng cao, thermostat kích hoạt mạch điện. Block hút dung môi chất lạnh (gas) thể khí từ giàn lạnh, nén lên áp suất cao và nhiệt độ cao rồi đẩy vào giàn nóng. Tại giàn nóng, gas tỏa nhiệt ra môi trường và hóa lỏng. Sau đó, gas lỏng đi qua phin lọc và ống mao (hoặc van tiết lưu) để giảm áp suất đột ngột rồi đi vào giàn lạnh. Tại đây, dung môi bay hơi, hút nhiệt từ lòng tủ lạnh để làm mát không gian. Khi nhiệt độ chạm ngưỡng an toàn, thermostat ngắt mạch để kết thúc một chu kỳ làm việc.

Các lỗi thường gặp liên quan đến rơ-le nhiệt độ tủ lạnh
Trong quá trình đi sửa chữa thực tế cho khách hàng, Ngô Văn Lý nhận thấy thermostat thường gặp phải các pan bệnh phổ biến sau:
- Dính tiếp điểm (Kẹt cơ): Tiếp điểm của rơ-le cơ bị hàn dính vào nhau do tia lửa điện lâu ngày. Hậu quả là block chạy 24/24h, đá đóng đóng tảng ở ngăn đông và rau củ ngăn mát bị đóng băng.
- Đứt túi khí cảm biến: Ống mao dẫn bị gãy hoặc thủng khiến lượng khí bên trong thoát ra ngoài. Lúc này màng co giãn không nhận được áp lực, tiếp điểm luôn mở khiến tủ lạnh hoàn toàn bất động.
- Sai lệch trị số điện trở (Lỗi Thermistor): Cảm biến điện tử bị ẩm mạch, báo sai nhiệt độ về cho vi xử lý. Ví dụ nhiệt độ thực tế là 10°C nhưng cảm biến lại báo là -5°C, khiến bo mạch điều khiển ngắt block sớm, dẫn đến tình trạng tủ lạnh không đủ mát.

Kết luận
Hiểu rõ thermostat tủ lạnh có mấy loại? Đặc điểm và công dụng sẽ giúp mọi người dễ dàng làm chủ thiết bị và xử lý sự cố hiệu quả. Nếu cần tư vấn chuyên sâu về kỹ thuật tủ lạnh hãy liên hệ đến Điện Lạnh Quản Lý để các kỹ thuật viên của chúng tôi giải đáp chi tiết hơn nhé.