(Áp dụng cho khu vực nội thành – Cập nhật năm 2026) Kính gửi Quý khách hàng, việc vệ sinh máy lạnh định kỳ không chỉ giúp làm sạch không khí mà còn giúp máy hoạt động đúng công suất, tiết kiệm 30% điện năng và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là. . .
(Áp dụng cho khu vực nội thành – Cập nhật năm 2026)
Kính gửi Quý khách hàng, việc vệ sinh máy lạnh định kỳ không chỉ giúp làm sạch không khí mà còn giúp máy hoạt động đúng công suất, tiết kiệm 30% điện năng và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là chi tiết các hạng mục dịch vụ của chúng tôi:
Quy trình vệ sinh tiêu chuẩn (6 Bước chuyên nghiệp)
Để khách hàng yên tâm, mọi gói vệ sinh đều bao gồm các bước:
-
Kiểm tra tổng quát: Kiểm tra tình trạng vận hành của máy, độ lạnh, độ ồn và dòng điện.
-
Vệ sinh dàn lạnh: Tháo mặt nạ, xịt rửa dàn lạnh bằng bơm áp lực cao, thông đường ống thoát nước (tránh tắc nghẽn gây chảy nước).
-
Vệ sinh dàn nóng: Xịt rửa dàn ngưng tụ, cánh quạt, loại bỏ bụi bẩn bám lâu ngày ở dàn nóng.
-
Kiểm tra Gas: Đo áp suất gas bằng đồng hồ chuyên dụng và thông báo tình trạng cho khách hàng.
-
Lắp đặt & Vận hành: Lắp lại các bộ phận, lau khô vỏ máy và cho chạy thử nghiệm.
-
Bàn giao & Bảo hành: Dán tem bảo hành và hướng dẫn khách hàng sử dụng máy tiết kiệm điện.
1. Dịch vụ Vệ sinh Máy lạnh (Lẻ)
Mức giá này đã bao gồm công thợ, vệ sinh dàn nóng, dàn lạnh và kiểm tra vận hành máy.
| Loại máy lạnh | Công suất | Giá vệ sinh lẻ (VNĐ/Máy) | Gói kèm châm Gas (Ước tính) |
| Máy lạnh Treo tường | 1.0 HP – 1.5 HP | 150.000 – 200.000 | 250.000 – 350.000 |
| Máy lạnh Treo tường | 2.0 HP – 2.5 HP | 200.000 – 250.000 | 350.000 – 450.000 |
| Máy lạnh Âm trần/Áp trần | 2.0 HP – 3.5 HP | 450.000 – 550.000 | 650.000 – 800.000 |
| Máy lạnh Âm trần/Áp trần | 4.0 HP – 5.5 HP | 550.000 – 650.000 | 800.000 – 1.000.000 |
| Máy lạnh Tủ đứng | 2.0 HP – 5.0 HP | 400.000 – 600.000 | 600.000 – 900.000 |
| Hệ thống Multi (1 mẹ nhiều con) | Theo dàn lạnh | 150.000/dàn lạnh | Khảo sát thực tế |
2. Dịch vụ Châm Gas bổ sung
Lưu ý:
– Chỉ tính phí khi máy thiếu gas thực tế sau khi đo đạc bằng đồng hồ chuyên dụng.
– Chúng tôi sử dụng gas nhập khẩu chất lượng cao (Ấn Độ/Mỹ), không sử dụng gas tạp chất.
| Loại Gas | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) | Đặc điểm |
| Gas R22 | PSI | 7.000 – 10.000 | Dòng máy đời cũ |
| Gas R410A | PSI | 10.000 – 15.000 | Dòng máy Inverter |
| Gas R32 | PSI | 12.000 – 18.000 | Dòng máy đời mới, tiết kiệm điện |
| Nạp trọn gói (R32/410A) | Máy (1-2HP) | 700.000 – 900.000 | Xả sạch gas cũ, hút chân không |
3. Các hạng mục sửa chữa & Phụ phí (Nếu có)
| Nội dung công việc | Đơn vị | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| Kiểm tra tình trạng máy (Không sửa) | Lần | 100.000 – 150.000 |
| Thay tụ khởi động (Block) | Cái | 350.000 – 550.000 |
| Xử lý chảy nước dàn lạnh | Máy | 200.000 – 300.000 |
| Tháo máy lạnh | Bộ | 200.000 – 300.000 |
| Lắp đặt máy lạnh (Công lắp) | Bộ | 350.000 – 500.000 |
4. Chính sách ưu đãi & Cam kết
Ưu đãi số lượng: Chiết khấu 10% cho hộ gia đình vệ sinh từ 5 máy trở lên; 15-20% cho hợp đồng bảo trì định kỳ tại văn phòng, khách sạn.
Bảo hành: Bảo hành chảy nước trong vòng 01 tháng sau khi vệ sinh.
Minh bạch: Kỹ thuật viên báo giá rõ ràng trước khi làm, không phát sinh chi phí ngoài bảng giá.
Ghi chú chung
-
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 8% (nếu khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn).
-
Đối với các vị trí lắp đặt khó (cần giàn giáo, thang dây, leo trèo nguy hiểm), đơn giá sẽ được thỏa thuận trước khi làm.
-
Bảng giá có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 cho đến khi có thông báo mới.
