Nội dung
- Lỗi điều hòa thổi gió nhưng không lạnh
- Đảm bảo remote đang thiết lập đúng chế độ làm lạnh
- Vệ sinh lưới lọc bụi
- Kiểm tra tình trạng bám tuyết, đóng băng trên dàn bay hơi
- Máy không lạnh do hết gas điều hòa hoặc rò rỉ
- Dấu hiệu nhận biết máy lạnh hết gas hoặc thiếu môi chất lạnh
- Cách kết nối đồng hồ đo áp suất nạp gas điều hòa
- Bảng thông số áp suất chuẩn khi đo gas R22, R410A và R32
- Quạt gió cục nóng, cục lạnh không quay
- Cách xử lý quạt lồng sóc dàn lạnh không hoạt động
- Khắc phục sự cố quạt dàn nóng không tản nhiệt
- Đảm bảo khoảng cách thông thoáng cho dàn ngưng tụ
- Cách kiểm tra block điều hòa không hoạt động
- Lắng nghe âm thanh khởi động và kiểm tra nhiệt độ của block
- Sử dụng đồng hồ vạn năng đo nguồn điện và kiểm tra tụ điện
- Đo điện trở các cuộn dây
- Lời khuyên an toàn khi sửa điều hoà không mát
- Những lỗi phần cứng nên liên hệ thợ kỹ thuật để tránh chập cháy
- Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng định kỳ đối với tuổi thọ thiết bị
- Kết luận
Cách sửa điều hòa không mát cần bắt đầu bằng việc xác định đúng nguyên nhân để xử lý hiệu quả. Tình trạng này thường xuất phát từ cài đặt sai chế độ, lưới lọc và dàn lạnh bám bụi, thiếu gas, tắc ống thoát nước hoặc hỏng linh kiện như tụ điện, block máy nén. Người dùng có thể tự kiểm tra, vệ sinh và xử lý các lỗi đơn giản tại nhà, trong khi các sự cố liên quan đến gas hoặc hệ thống điện nên được kỹ thuật viên kiểm tra để đảm bảo an toàn và khôi phục khả năng làm lạnh của điều hòa.
Lỗi điều hòa thổi gió nhưng không lạnh
Khi đối mặt với tình trạng điều hòa thổi gió nhưng không lạnh, điều đầu tiên bạn nên thực hiện các bước kiểm tra ngoại vi trước khi tháo dỡ máy. Đôi khi, lỗi lại xuất phát từ những thói quen sử dụng hàng ngày.
Đảm bảo remote đang thiết lập đúng chế độ làm lạnh
Nhiều trường hợp khách hàng gọi thợ đến chỉ để phát hiện ra họ đang bấm sai nút trên điều khiển. Rất lãng phí thời gian và tiền bạc. Bạn cần biết rằng remote điều hòa có nhiệm vụ điều khiển trực tiếp chế độ làm lạnh. Nếu bạn lỡ tay chuyển sang chế độ Fan (chỉ quạt), máy sẽ hoạt động giống như một chiếc quạt điện thông thường.

Về mặt kỹ thuật, chế độ Fan không kích hoạt block máy nén. Do đó, gas lạnh không được luân chuyển. Bạn hãy nhìn lên màn hình remote. Ký hiệu của chế độ làm mát phải là hình bông tuyết (Cool). Bạn có thể thử chuyển qua lại các chế độ để xem máy nén có đóng không. Bên cạnh đó, người dùng cài đặt nhiệt độ cũng cần hợp lý. Mức nhiệt độ phòng lý tưởng nhất để máy hoạt động bền bỉ và tiết kiệm điện là từ 26 đến 28 độ C. Bạn cũng có thể dùng nút Swing để cho cánh đảo gió (Swing) thay đổi và điều chỉnh hướng luồng khí mát phân bổ đều khắp phòng.
Vệ sinh lưới lọc bụi
Rất nhiều người có thói quen bỏ mặc thiết bị hoạt động từ năm này qua năm khác mà không vệ sinh. Lưới lọc bụi nằm ngay dưới lớp mặt nạ nhựa của dàn lạnh. Nhiệm vụ của nó rất rõ ràng, lưới lọc bảo vệ dàn bay hơi khỏi bụi bẩn trong không khí.
Tuy nhiên, khi lưới lọc bẩn, nó sẽ cản trở luồng không khí lưu thông. Hậu quả là dàn lạnh không thể thổi ra hơi lạnh một cách trơn tru. Quạt gió bên trong phải gồng mình hoạt động, gây ồn và hao điện năng. Tần suất vệ sinh tiêu chuẩn cho lưới lọc bụi là từ 2 đến 4 tuần/lần. Công việc này rất đơn giản. Bạn chỉ cần tháo mặt nạ, rút tấm lọc ra, mang đi rửa dưới vòi nước sạch, phơi khô trong bóng râm rồi lắp lại.
Kiểm tra tình trạng bám tuyết, đóng băng trên dàn bay hơi
Nếu lưới lọc đã sạch nhưng gió vẫn yếu, hãy dùng đèn pin soi vào các lá nhôm bên trong. Nếu dàn bay hơi gặp tình trạng lỗi như đóng băng, bám tuyết, thì đây là một vấn đề nghiêm trọng. Lớp băng này hoạt động như một bức tường cách nhiệt. Nó ngăn cản quá trình trao đổi nhiệt giữa luồng gió và môi chất lạnh.
Nguyên nhân thường gặp nhất là do quạt gió quay yếu hoặc hệ thống đang thiếu gas trầm trọng. Thực tế, việc thiếu gas gây ra tình trạng đóng tuyết dàn lạnh là nguyên lý vật lý cơ bản. Áp suất bay hơi giảm làm nhiệt độ bay hơi tụt xuống dưới 0 độ C, khiến hơi nước trong không khí ngưng tụ và đóng băng ngay trên các lá tản nhiệt.
Máy không lạnh do hết gas điều hòa hoặc rò rỉ
Gas điều hòa không tự nhiên sinh ra và cũng không tự nhiên mất đi. Hệ thống ống đồng dẫn gas là một hệ thống kín hoàn toàn. Nếu máy hết gas, chắc chắn nó đã bị rò rỉ. Hướng dẫn đo áp suất gas máy lạnh là kỹ năng bắt buộc đối với dân kỹ thuật điện lạnh.
Dấu hiệu nhận biết máy lạnh hết gas hoặc thiếu môi chất lạnh
Làm sao để biết chính xác hệ thống đang hết gas? Cách nhận biết máy lạnh hết gas rõ rệt nhất là khả năng làm lạnh giảm sút từng ngày. Bạn để 20 độ C nhưng phòng vẫn nóng hầm hập. Một dấu hiệu cơ học khác là hiện tượng bám tuyết ngay tại van ống nhỏ của cục nóng ngoài trời. Bạn cũng có thể quan sát xem dọc theo đường ống đồng hoặc tại các rắc-co nối có vết dầu loang hay không. Nhớt lạnh luôn đi kèm với gas, nên hở gas thường kèm theo xì nhớt. Cơ bản là, sự rò rỉ ống đồng làm giảm lượng gas tuần hoàn trong hệ thống.
Cách kết nối đồng hồ đo áp suất nạp gas điều hòa
Để chẩn đoán chính xác, thợ kỹ thuật sử dụng đồng hồ đo gas. Thiết bị này gọi là Đồng hồ đo áp suất nạp gas điều hòa hay Đồng hồ Manifold. Nhiệm vụ chính của nó là đo áp suất của gas điều hòa đang vận hành.

Thao tác đo chuẩn:
- Bạn chuẩn bị một đồng hồ đo áp suất có đủ dây gas.
- Bật máy lạnh chạy ở chế độ Cool thấp nhất để lốc khởi động.
- Tháo ốc bảo vệ van nạp gas ở đầu ống to (ống hồi) của dàn nóng.
- Nối đầu dây màu xanh của đồng hồ vào van dịch vụ này.
- Đợi khoảng 5 phút để hệ thống hoạt động ổn định và đọc thông số trên kim đồng hồ.
Bảng thông số áp suất chuẩn khi đo gas R22, R410A và R32
Mỗi loại môi chất lạnh có một đặc tính áp suất tĩnh và áp suất động khác nhau. Bạn không thể nạp bừa bãi. Bạn phải tuân thủ nghiêm ngặt thông số áp suất chuẩn sau:
- Gas R22: Áp suất chuẩn dao động từ 65 đến 75 PSI. (Hiện nay loại gas này đang dần bị cấm do phá hủy tầng ozone).
- Gas R32: Đây là dòng gas hiện đại. Áp suất chuẩn khi máy chạy nằm trong khoảng 120 đến 150 PSI.
Nếu kim đồng hồ chỉ thấp hơn các dải giá trị này, máy của bạn đã hao hụt gas. Công việc tiếp theo là tìm ra điểm rò rỉ, hàn kín, hút chân không và tiến hành nạp lại định lượng gas theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Quạt gió cục nóng, cục lạnh không quay
Hệ thống quạt đóng vai trò phân phối không khí. Nếu quạt dàn nóng hoặc quạt dàn lạnh trục trặc, toàn bộ chu trình trao đổi nhiệt sẽ sụp đổ. Hãy cùng phân tích nguyên nhân cục nóng không quay và cách xử lý quạt dàn lạnh.
Cách xử lý quạt lồng sóc dàn lạnh không hoạt động
Bên trong mặt lạnh có một hệ thống quạt hình trụ dài, gọi là quạt lồng sóc. Khi quạt này bám đầy bụi, sức gió thổi ra sẽ bị triệt tiêu đáng kể. Việc vệ sinh quạt gió dàn lạnh đòi hỏi sự tỉ mỉ. Bạn có thể dùng vòi xịt áp lực nhỏ để làm sạch từng khe cánh.
Nếu quạt hoàn toàn không quay, lỗi có thể do đứt dây nguồn cấp cho motor quạt, hỏng tụ khởi động trên bo mạch, hoặc vòng bi bên trong motor bị kẹt cứng do khô mỡ (kẹt cơ). Bạn thử dùng tay quay nhẹ lồng quạt. Nếu thấy rít và nặng tay, đó là lỗi cơ khí. Nếu quay nhẹ nhàng nhưng bật máy không chạy, đó là lỗi phần điện.

Khắc phục sự cố quạt dàn nóng không tản nhiệt
Bên ngoài trời, quạt dàn nóng có nhiệm vụ làm mát cho dàn ngưng tụ. Nó hút không khí đi qua bề mặt các lá nhôm để giải phóng nhiệt năng của gas nóng. Quạt dàn nóng có dấu hiệu hỏng phổ biến nhất là không quay, không tản nhiệt.
Khi cục nóng chạy, block kêu “è è” nhưng cánh quạt đứng im, block sẽ nhanh chóng bị quá dòng và ngắt để bảo vệ. Nguyên nhân số một thường là do chết tụ. Một tụ điện hỏng khiến quạt gió không quay. Tụ điện này thường là tụ ngậm 2uF – 3uF tùy công suất máy. Bạn hãy ngắt điện, mở nắp trên của cục nóng và quan sát. Nếu tụ bị phù nề, chảy dầu, biến dạng, hãy thay ngay một con tụ mới đúng trị số điện dung.
Đảm bảo khoảng cách thông thoáng cho dàn ngưng tụ
Cục nóng cần không gian để “thở”. Bạn không thể nhốt nó trong một góc tường chật hẹp hay lắp một bầy cục nóng thổi gió vào nhau. Theo quy chuẩn kỹ thuật, cục nóng điều hòa cần có khoảng cách vật cản tối thiểu từ 30 đến 50 cm phía trước hướng gió thổi. Nếu luồng gió nóng bị quẩn lại, dàn ngưng tụ sẽ không thể làm mát môi chất lạnh. Áp suất tăng vọt sẽ khiến rơ-le nhiệt ngắt máy nén liên tục.
Cách kiểm tra block điều hòa không hoạt động
Về mặt cấu tạo, block điều hòa là trung tâm hệ thống làm lạnh. Nhiệm vụ duy nhất của máy nén (block) là nén môi chất lạnh (gas) từ thể khí áp suất thấp thành thể khí áp suất cao, nhiệt độ cao, tạo ra sự luân chuyển liên tục trong chu trình. Sửa block máy nén không hoạt động là một kỹ năng khó.
Lắng nghe âm thanh khởi động và kiểm tra nhiệt độ của block
Khi bật máy, bạn ra ngoài cục nóng và lắng nghe. Block hoạt động tốt sẽ phát ra âm thanh trầm, đều, rung nhẹ. Nếu bạn nghe tiếng “cạch” dứt khoát rồi im bặt, block đã bị kẹt cơ hoặc rơ-le bảo vệ (tecmic) đã ngắt do quá dòng. Hãy sờ tay lên thân block (cẩn thận bỏng). Nếu vỏ ngoài nóng ran bất thường, máy nén đang làm việc trong tình trạng thiếu gas trầm trọng hoặc nghẹt cáp từ trước đó.
Sử dụng đồng hồ vạn năng đo nguồn điện và kiểm tra tụ điện
Để xác định block có được cấp điện hay không, bạn dùng đồng hồ vạn năng. Chọn thang đo điện áp xoay chiều (ACV). Đặt hai que đo vào hai chân cấp nguồn cho cục nóng (chân L và N) trên cầu đấu. Block máy nén yêu cầu nguồn điện cấp chuẩn là 220V. Nếu đo không có điện, bo mạch dàn lạnh đang không xuất lệnh đóng điện ra ngoài.
Nếu đã có đủ 220V, linh kiện tiếp theo cần kiểm tra là tụ khởi động (tụ block). Tụ điện có chức năng phóng nạp để khởi động máy nén (block). Dùng thang đo tụ trên đồng hồ để kiểm tra trị số. Nếu tụ yếu hoặc đứt, máy nén chỉ gầm lên rồi ngắt.

Đo điện trở các cuộn dây
Nếu tụ tốt, điện đủ, chúng ta phải đo trực tiếp cuộn dây bên trong motor máy nén. Ở phần đầu block có 3 cọc tiếp điểm: C (Chung), R (Chạy), S (Đề). Bạn sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra cuộn dây máy nén. Bật thang đo điện trở (Ohm). Đo lần lượt các cặp chân CR, CS, RS.
- Nếu đo một cặp chân mà kim đồng hồ không lên (hoặc hiện OL trên màn hình điện tử), cuộn dây bên trong đã bị đứt.
- Bạn tiếp tục đo một que vào cọc đấu nối, một que chạm vào vỏ đồng của hệ thống ống. Nếu kim đồng hồ lên, block đã bị rò điện ra vỏ (chạm vỏ).
Trong cả hai trường hợp đứt cuộn hoặc chạm vỏ, giải pháp duy nhất là thay block mới.
Lời khuyên an toàn khi sửa điều hoà không mát
Đồ điện lạnh không phải là trò chơi lắp ráp. Nó liên quan đến lưới điện áp cao và hệ thống bình chứa khí nén. An toàn luôn phải đặt lên hàng đầu.
Những lỗi phần cứng nên liên hệ thợ kỹ thuật để tránh chập cháy
Bạn có thể tự rửa lưới lọc bụi, tự chỉnh remote. Nhưng khi dính dáng đến bo mạch điện tử – trung tâm đầu não của máy – thì mọi chuyện phức tạp hơn. Ví dụ, một con cảm biến nhiệt độ làm nhiệm vụ truyền tín hiệu tới bo mạch. Nếu nó báo sai, bạn không thể tự sửa bằng mắt thường.
Việc tháo lắp bo mạch, đấu nối dây điện quạt dàn nóng hay đo đạc lốc yêu cầu bạn phải có kiến thức nền tảng về an toàn điện. Đấu nhầm pha hoặc cắm sai giắc cắm có thể gây chập nổ, hỏng hóc toàn bộ linh kiện IC vi xử lý đắt tiền. Mình khuyên chân thành: với những lỗi phần cứng nặng như xì dàn đồng, chết lốc, lỗi bo mạch, hãy nhấc máy và tìm đến các cơ sở dịch vụ sửa chữa điều hòa uy tín như Điện Lạnh Quản Lý để được hỗ trợ chuyên nghiệp. Việc cố gắng tự sửa chữa khi thiếu dụng cụ và tay nghề đôi khi khiến bạn mất nhiều chi phí hơn.
Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng định kỳ đối với tuổi thọ thiết bị
Đừng đợi đến khi máy kêu gào thảm thiết hoặc phả ra hơi nóng mới lo sửa. Thiết bị nào cũng cần được chăm sóc. Quy luật rất rõ ràng: bảo dưỡng định kỳ kéo dài tuổi thọ điều hòa.
Bạn nên lên lịch bảo dưỡng máy lạnh trước mỗi mùa cao điểm nắng nóng. Một chiếc máy điều hòa công suất 9.000 BTU hoàn toàn có thể làm lạnh sâu cho diện tích phòng phù hợp là dưới 15m2 trong suốt 10 năm nếu được vệ sinh dàn bay hơi, xịt rửa cục nóng và kiểm tra áp suất gas thường xuyên. Chi phí bảo trì hàng năm rẻ hơn rất nhiều so với việc phải thay thế máy nén hay mua mới toàn bộ thiết bị. Sự ổn định của máy móc bắt nguồn từ sự quan tâm của chính người sử dụng.
Kết luận
Hy vọng bài phân tích chuyên sâu về lỗi máy lạnh và cách khắc phục trên đây đã giúp bạn tự tin xử lý sự cố. Hãy liên hệ nếu cần hỗ trợ:
Thông tin liên hệ
- Địa chỉ:73 Đường 12,KP A,P.Tam Bình -Q.Thủ Đức-TPHCM
- Email: dienlanhquanly@gmail.com
- Tổng đài: 0976.384.019